d region
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vùng D: Lớp thấp nhất của tầng điện ly trong khí quyển Trái Đất, nằm ở độ cao khoảng 35 đến 50 dặm (khoảng 56 đến 80 km). Vùng này có khả năng phản xạ các sóng vô tuyến tần số thấp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Radio signals can be affected by the conditions in the D region. (Tín hiệu vô tuyến có thể bị ảnh hưởng bởi các điều kiện trong vùng D.)
- Scientists study the D region to understand atmospheric phenomena. (Các nhà khoa học nghiên cứu vùng D để hiểu các hiện tượng khí quyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "D region absorption": sự hấp thụ của vùng D.
- Solar flares can cause increased D region absorption, disrupting radio communications. (Sự bùng nổ năng lượng mặt trời có thể gây ra sự hấp thụ gia tăng ở vùng D, làm gián đoạn thông tin liên lạc vô tuyến.)
Biến thể và từ gần giống
- D-layer (n): Lớp D. Đây là một tên gọi khác cho cùng một khu vực trong tầng điện ly.
- The D-layer disappears at night. (Lớp D biến mất vào ban đêm.)
Từ đồng nghĩa
- D-layer: Lớp D.
- Ionospheric D region: Vùng D của tầng điện ly.
Noun
- giống d-layer